european quaking aspen

european quaking aspen

A European quaking aspen stands tall in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây dương rung châu Âu: "European quaking aspen" một loại cây dương (thuộc chi Populus) nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Cây này tán rộng, nhiều cành, đặc trưng bởi hình tròn, cuống dẹt, khiến rung lắc nhẹ ngay cả khi gió nhẹ. Loài cây này phân bố chủ yếutây bắc châu Âu, Siberia kéo dài đến Bắc Phi.

dụ sử dụng
  • (Cây dương rung châu Âu nổi tiếng với những chiếc rung động trong làn gió nhẹ nhất.)
  • (Ở Bắc Âu, cây dương rung châu Âu thường mọc trong các khu rừng hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "European quaking aspen" trong sinh thái học: Loài cây này thường được nghiên cứu về khả năng tái sinh mạnh mẽ qua rễ ngầm, giúp hình thành các quần thể lớn.
    • The European quaking aspen plays a key role in forest regeneration after fires. (Cây dương rung châu Âu đóng vai trò quan trọng trong việc tái sinh rừng sau hỏa hoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspen (n): cây dương (thường dùng chung cho các loài dương rung).
    • The aspen leaves shimmer in the sunlight. ( cây dương lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
  • Quaking aspen (n): cây dương rung (tên gọi chung cho nhóm cây dương rung, bao gồm cả loài châu Mỹ châu Âu).
    • The quaking aspen is common in mountainous regions. (Cây dương rung phổ biếncác vùng núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Populus tremula: tên khoa học của loài cây này trong hệ thống phân loại thực vật.
    • Populus tremula, or European quaking aspen, is native to Eurasia. (Populus tremula, hay cây dương rung châu Âu, nguồn gốc từ lục địa Á-Âu.)
  • Common aspen: cây dương thường (một tên gọi khác ít phổ biến hơn).
    • The common aspen is often planted in parks for its ornamental value. (Cây dương thường thường được trồng trong công viên giá trị trang trí của .)
Các cụm từ liên quan
  • Aspen grove: khu rừng cây dương (một khu vực nhiều cây dương mọc cùng nhau).
    • We walked through an aspen grove in the autumn. (Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng cây dương vào mùa thu.)
  • Aspen leaf: cây dương.
    • The aspen leaf turned bright yellow in the fall. ( cây dương chuyển sang màu vàng rực rỡ vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Quake like an aspen leaf: run rẩy như cây dương (ám chỉ sự sợ hãi hoặc lo lắng cực độ).
    • He quaked like an aspen leaf when he heard the news. (Anh ấy run rẩy như cây dương khi nghe tin đó.)